WinHSK

颖果

HSK6n
0 · Lv.1
yǐngguǒ

quả một hạt (một loại quả khô, vỏ hạt và vỏ quả hợp làm một như hạt thóc, hạt lúa mì...)

caryopsis

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan