WinHSK

颖果

HSK6n
0 · Lv.1
yǐngguǒ

quả một hạt (một loại quả khô, vỏ hạt và vỏ quả hợp làm một như hạt thóc, hạt lúa mì...)

caryopsis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干果的一种,种皮和果皮合而为一,里面只有一粒种子禾本科植物的果实都是颖果,如稻、麦的果实
义项 nHSK6

quả một hạt (một loại quả khô, vỏ hạt và vỏ quả hợp làm một như hạt thóc, hạt lúa mì...)

干果的一种,种皮和果皮合而为一,里面只有一粒种子禾本科植物的果实都是颖果,如稻、麦的果实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan