WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
颜料
HSK3
n
0 · Lv.1
yánliào
sơn; màu; thuốc màu; màu sơn; màu vẽ
漢越 nhan liệu
字解构
Phân tích chữ
颜
yán
HSK2
mặt; vẻ mặt
料
liào
HSK3
vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
颜料盘
yán liào pán
HSK3
khay đựng màu vẽ; bảng màu; bảng pha màu
颜料配方
yán liào pèi fāng
HSK7-9
công thức pha chế
查词
复习
真题
工具
我的