返回查词 颜色yánsèHSK2màu; màu sắc颜值yán zhíHSK4nhan sắc素颜sù yánHSK5mặt mộc; nhan sắc thật (không trang điểm)颜料yánliàoHSK3sơn; màu; thuốc màu; màu sơn; màu vẽ美颜měi yánHSK4vẻ đẹp; khuôn mặt đẹp容颜róngyánHSK7-9dung mạo; dung nhan; vẻ mặt红颜hóng yánHSK2hồng nhan; má hồng; người con gái đẹp; mỹ nữ (chỉ người con gái đẹp)欢颜huān yánHSK2nụ cười; cười vui vẻ; cười tươi汗颜hàn yánHSK4thẹn thùng; thẹn mướt mồ hôi; xấu hổ đến toát mồ hôi颜面yánmiànHSK2bộ mặt
颜
yán
ㄧㄢˊHSK2n单字
mặt; vẻ mặt
face; prestige 参见:厚 颜 无耻;无 颜 见人
漢越 nhan
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脸面;面容
- 脸皮;面子
- 表情;脸色
- 颜色
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK2
mặt; vẻ mặt
脸面;面容
孩子的表情很开心。
Háizi de biǎoqíng hěn kāixīn.
≈HSK3
Vẻ mặt của đứa trẻ rất vui vẻ.
The child's expression is very happy.
义项 ②n≈HSK2
thể diện; bộ mặt; mặt mũi
脸皮;面子
他没有脸面对大家。
Tā méiyǒu liǎn miànduì dàjiā.
≈HSK4
Anh ấy không còn mặt mũi gặp mọi người.
He doesn't have the face to face everyone.
义项 ③n≈HSK2
biểu cảm; nét mặt
表情;脸色
他的表情看起来很严肃。
Tā de biǎoqíng kàn qǐlai hěn yánsù.
≈HSK4
Nét mặt của anh ấy trông rất nghiêm túc.
His expression looks very serious.
义项 ④n≈HSK2
màu sắc
颜色
义项 ⑤n≈HSK2
họ Nhan
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️