WinHSK

风帆

HSK6n
0 · Lv.1
fēnɡfān

buồm; cánh buồm

sail 鼓起生活的 风帆 raise the sail of life 扬起 风帆 put up/raise/unfurl sails

漢越 phong phàm

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan