WinHSK

风扇

HSK5n
0 · Lv.1
fēngshàn

quạt; cái quạt; quạt nan

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

风扇呼呼地转了起来。

Fēngshàn hūhū de zhuǎn le qǐlái.

HSK4

Quạt quay vù vù.

The fan started whirring.

排风扇在夏天很有用。

Páifēngshàn zài xiàtiān hěn yǒuyòng.

HSK4

Quạt hút gió rất hữu ích vào mùa hè.

Exhaust fans are very useful in summer.

睡觉时我开着风扇盖着被子。

Shuìjiào shí wǒ kāi zhe fēngshàn gài zhe bèizi.

HSK4

Tôi thích bật quạt đắp chăn để ngủ.

I sleep with the fan on and the blanket over me.

我家里有一把小电风扇。

Wǒ jiālǐ yǒu yī bǎ xiǎo diànfēngshàn.

HSK4

Nhà tôi có một cái quạt điện nhỏ.

I have a small electric fan at home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。