拼
排风扇
HSK5n 0 · Lv.1
páifēngshàn
quạt hút gió; quạt thải gió
ventilating/exhaust fan
漢越
字解构
Phân tích chữ排páiHSK4xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)风fēngHSK3gió扇shān多音HSK5quạt / kích động; xúi giục; xúi bậy (làm điều xấu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分