拼
风暴
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngbào
cơn bão
漢越 phong bạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大气的猛烈扰动和天气剧烈变化过程的统称; 如沙尘暴、龙卷风、热带气旋等
- 比喻气势猛烈、震动全社会的事件
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cơn bão
大气的猛烈扰动和天气剧烈变化过程的统称; 如沙尘暴、龙卷风、热带气旋等
免费例句
沙尘暴影响了城市。
Shāchénbào yǐngxiǎng le chéngshì.
≈HSK5
Bão cát đã ảnh hưởng đến thành phố.
The sandstorm affected the city.
电视台报道了风暴。
Diànshìtái bàodào le fēngbào.
≈HSK5
Đài truyền hình đã đưa tin về cơn bão.
The TV station reported on the storm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bão; bão tố; bão táp (ví với sự kiện, hiện tượng làm chấn động xã hội)
比喻气势猛烈、震动全社会的事件
免费例句
他在风暴中保持冷静。
Tā zài fēngbào zhōng bǎochí lěngjìng.
≈HSK5
Anh ấy giữ bình tĩnh trong cơn bão.
He remained calm during the storm.
他的演讲引发了舆论风暴。
Tā de yǎnjiǎng yǐnfā le yúlùn fēngbào.
≈HSK5
Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra làn sóng dư luận.
His speech sparked a storm of public opinion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分