WinHSK

风笛

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēng

kèn tây

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

风笛是一种听起来很悦耳的乐器。

Fēngdí shì yī zhǒng tīng qǐlái hěn yuè'ěr de yuèqì.

HSK5

Kèn túi là một loại nhạc cụ nghe rất du dương.

The bagpipes are a very pleasant-sounding musical instrument.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan