WinHSK

风笛

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēng

kèn tây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 管乐器,由风囊、吹管和若干簧管组成,流行于欧洲民间
义项 nHSK7-9

kèn tây

管乐器,由风囊、吹管和若干簧管组成,流行于欧洲民间

免费例句

风笛是一种听起来很悦耳的乐器。

Fēngdí shì yī zhǒng tīng qǐlái hěn yuè'ěr de yuèqì.

HSK5

Kèn túi là một loại nhạc cụ nghe rất du dương.

The bagpipes are a very pleasant-sounding musical instrument.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan