WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
风趣
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
fēngqù
dí dỏm; thú vị; hài hước
漢越 phong thú
字解构
Phân tích chữ
风
fēng
HSK3
gió
趣
qù
HSK3
hứng thú; thích thú; hân hoan; quan tâm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
幽默风趣
yōu mò fēng qù
HSK7-9
Hài hước; dí dỏm
饶有风趣
ráo yǒu fēng qù
HSK7-9
Thú vị, hài hước
查词
复习
真题
工具
我的