拼
风采
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngcǎi
phong thái; phong cách
literary grace
漢越 phong thải
例句
Câu ví dụ免费例句
但相反,时间却把温和的笑容、成熟的风采添加在那些追寻善良的人身上。
≈HSK5
中国人在海外展现风采。
Zhōngguó rén zài hǎiwài zhǎnxiàn fēngcǎi.
≈HSK5
Người dân thể hiện phong cách của họ ở nước ngoài.
Chinese people show their elegance abroad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分