拼
风采
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngcǎi
phong thái; phong cách
literary grace
漢越 phong thải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人的仪表举止 (指美好的);神采也作丰采
- 文采
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phong thái; phong cách
人的仪表举止 (指美好的);神采也作丰采
免费例句
但相反,时间却把温和的笑容、成熟的风采添加在那些追寻善良的人身上。
≈HSK5
中国人在海外展现风采。
Zhōngguó rén zài hǎiwài zhǎnxiàn fēngcǎi.
≈HSK5
Người dân thể hiện phong cách của họ ở nước ngoài.
Chinese people show their elegance abroad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
màu sắc đẹp đẽ; tài văn chương
文采
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分