WinHSK

风骚

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
fēngsāo

văn học (chỉ thiên quốc phong trong Kinh Thi và Li Tao của Khuất Nguyên, sau chỉ chung văn học)

coquettish; flirtatious

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在聚会上风骚地跳舞。

Tā zài jùhuì shàng fēngsāo de tiàowǔ.

HSK6

Cô ấy nhảy một cách lả lơi trong buổi tiệc.

She danced coquettishly at the party.