拼
风骚
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
fēngsāo
văn học (chỉ thiên quốc phong trong Kinh Thi và Li Tao của Khuất Nguyên, sau chỉ chung văn học)
coquettish; flirtatious
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她在聚会上风骚地跳舞。
Tā zài jùhuì shàng fēngsāo de tiàowǔ.
≈HSK6
Cô ấy nhảy một cách lả lơi trong buổi tiệc.
She danced coquettishly at the party.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分