WinHSK

风骚

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
fēngsāo

văn học (chỉ thiên quốc phong trong Kinh Thi và Li Tao của Khuất Nguyên, sau chỉ chung văn học)

coquettish; flirtatious

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →