WinHSK

飘忽

HSK6v, adj
0 · Lv.1
piāohū

lơ lửng; lửng lơ bay; lửng lửng trên trời (mây)

move in an uncertain/a mobile/an unsteady manner 飘忽 不定 be mobile/unsteady/uncertain in motion; drift from place to place; move about

漢越 phiêu hốt

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50