拼
飘忽
HSK6v, adj 0 · Lv.1
piāohū
lơ lửng; lửng lơ bay; lửng lửng trên trời (mây)
move in an uncertain/a mobile/an unsteady manner 飘忽 不定 be mobile/unsteady/uncertain in motion; drift from place to place; move about
漢越 phiêu hốt
字解构
Phân tích chữ飘piāoHSK6tung bay; lung lay; phất phơ; thoảng đưa; lay động (theo chiều gió)忽hūHSK4bỗng; bỗng nhiên; đột nhiên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分