拼
飘渺
HSK7-9adj 0 · Lv.1
piāomiǎo
lúc ẩn lúc hiện; lúc có lúc không; như có như không
漢越
字解构
Phân tích chữ飘piāoHSK6tung bay; lung lay; phất phơ; thoảng đưa; lay động (theo chiều gió)渺miǎoHSK7-9mù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分