WinHSK

飞快

HSK2adj
0 · Lv.1
fēikuài

vút qua; lướt nhẹ; rất nhanh; cực nhanh

extremely sharp; razor-sharp

漢越 phi khoái
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50