WinHSK

飞快

HSK2adj
0 · Lv.1
fēikuài

vút qua; lướt nhẹ; rất nhanh; cực nhanh

extremely sharp; razor-sharp

漢越 phi khoái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容像飞一样迅速
  2. 非常锋利
义项 adjHSK2

vút qua; lướt nhẹ; rất nhanh; cực nhanh

形容像飞一样迅速

免费例句

汽车飞快地驶过街道。

qìchē fēikuài de shǐguò jiēdào.

HSK4

Chiếc xe lao vun vút qua con đường.

The car sped quickly down the street.

他飞快地向终点线跑去。

tā fēi kuài de xiàng zhōng diǎn xiàn pǎo qù。

HSK4

Anh ấy chạy như bay về vạch đích.

He ran swiftly towards the finish line.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK2

sắc; bén; sắc bén

非常锋利

免费例句

飞快的刀片可以切开硬物。

fēi kuài de dāo piàn kě yǐ qiē kāi yìng wù。

HSK4

Lưỡi dao sắc có thể cắt được vật cứng.

A very sharp blade can cut through hard objects.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50