拼
飞舞
HSK2v 0 · Lv.1
fēiwǔ
bay bay; bay lộn; bay múa; vờn bay; bay lượn
漢越 phi vũ
例句
Câu ví dụ免费例句
雪花轻轻地在空中飞舞。
Xuěhuā qīngqīng de zài kōngzhōng fēiwǔ.
≈HSK4
Bông tuyết bay nhẹ nhàng trong không trung.
Snowflakes are dancing lightly in the air.
萤火虫在夜里飞舞。
yínghuǒchóng zài yè lǐ fēiwǔ.
≈HSK5
Đom đóm bay lượn trong đêm.
Fireflies are dancing in the night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分