拼
漫天飞舞
HSK4n 0 · Lv.1
màntiānfēiwǔ
bay múa khắp trời
漢越
字解构
Phân tích chữ漫mànHSK4tràn ra; tràn天tiānHSK1bầu trời, không trung飞fēiHSK1bay舞wǔHSK2vũ điệu; điệu múa; vũ đạo; điệu nhảy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分