WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
食物
HSK4
n
0 · Lv.1
shíwù
đồ ăn; thức ăn; thực phẩm
漢越 thực vật
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
食物房
shí wù fáng
HSK4
người nấu rượu
食物柜
shí wù guì
HSK5
người nấu rượu
食物油
shí wù yóu
HSK4
dầu ăn
食物罩
shí wù zhào
HSK7-9
Vỏ bảo vệ thức ăn, lồng bàn
食物链
shíwùliàn
HSK6
chuỗi thức ăn
食物中毒
shí wù zhòng dú
HSK6
ngộ độc thức ăn; ngộ độc ăn uống
查词
复习
真题
工具
我的