WinHSK

食物

HSK4n
0 · Lv.1
shíwù

đồ ăn; thức ăn; thực phẩm

漢越 thực vật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可以吃的东西
义项 nHSK4

đồ ăn; thức ăn; thực phẩm

可以吃的东西

免费例句

孩子们喜欢甜的食物。

Háizimen xǐhuan tián de shíwù.

HSK3

Trẻ em thích đồ ăn ngọt.

Children like sweet food.

请不要浪费食物。

Qǐng bú yào làngfèi shíwù.

HSK3

Xin đừng lãng phí đồ ăn.

Please don't waste food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。