拼
食物
HSK4n 0 · Lv.1
shíwù
đồ ăn; thức ăn; thực phẩm
漢越 thực vật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可以吃的东西
等级
义项 ①n≈HSK4
đồ ăn; thức ăn; thực phẩm
可以吃的东西
免费例句
孩子们喜欢甜的食物。
Háizimen xǐhuan tián de shíwù.
≈HSK3
Trẻ em thích đồ ăn ngọt.
Children like sweet food.
请不要浪费食物。
Qǐng bú yào làngfèi shíwù.
≈HSK3
Xin đừng lãng phí đồ ăn.
Please don't waste food.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分