拼
食盐
HSK4n 0 · Lv.1
shíyán
muối; muối ăn
漢越 thực diêm
例句
Câu ví dụ免费例句
食盐里通常会加碘。
shíyán lǐ tōngcháng huì jiā diǎn.
≈HSK5
Muối ăn thường được bổ sung i-ốt.
Iodine is usually added to table salt.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
muối; muối ăn
食盐里通常会加碘。
shíyán lǐ tōngcháng huì jiā diǎn.
Muối ăn thường được bổ sung i-ốt.
Iodine is usually added to table salt.