WinHSK

食盐

HSK4n
0 · Lv.1
shíyán

muối; muối ăn

漢越 thực diêm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无机化合物,成分是氯化钠无色或白色结晶体,呈粒状或块状,有咸味用于制造染料、玻璃、肥皂等,也是重要的调味剂和防腐剂有海盐、池盐、岩盐和井盐四种通称盐
义项 nHSK4

muối; muối ăn

无机化合物,成分是氯化钠无色或白色结晶体,呈粒状或块状,有咸味用于制造染料、玻璃、肥皂等,也是重要的调味剂和防腐剂有海盐、池盐、岩盐和井盐四种通称盐

免费例句

食盐里通常会加碘。

shíyán lǐ tōngcháng huì jiā diǎn.

HSK5

Muối ăn thường được bổ sung i-ốt.

Iodine is usually added to table salt.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan