拼
餐巾
HSK4n 0 · Lv.1
cānjīn
khăn ăn
serviette; table napkin 把 餐巾 的一角塞进衣领 tuck one's napkin into one's collar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用餐时为防止弄脏衣服放在膝上或胸前的方巾
等级
义项 ①n≈HSK4
khăn ăn
用餐时为防止弄脏衣服放在膝上或胸前的方巾
免费例句
桌面上摆放着干净的布餐巾。
zhuōmiàn shàng bǎifàng zhe gānjìng de bù cānjīn。
≈HSK5
Trên mặt bàn bày những chiếc khăn ăn vải sạch sẽ.
Clean cloth napkins are placed on the table.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分