WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
餐巾
HSK4
n
0 · Lv.1
cān
jīn
khăn ăn
serviette; table napkin 把 餐巾 的一角塞进衣领 tuck one's napkin into one's collar
漢越
字解构
Phân tích chữ
餐
cān
HSK4
ăn (cơm)
巾
jīn
HSK4
khăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
餐巾纸
cān jīn zhǐ
HSK4
giấy ăn (giấy lau dùng trong bữa ăn)
湿餐巾纸
shī cān jīn zhǐ
HSK5
Khăn giấy ướt (dùng trong bữa ăn)
查词
复习
真题
工具
我的