WinHSK

餐桌

HSK7-9n
0 · Lv.1
cānzhuō

bàn ăn

dinner/dining table [ 相关词条 ] 餐桌台布 [名] dinner tablecloth 餐桌转盘 [名] lazy Susan

漢越 xan trác

例句

Câu ví dụ
免费例句

咱们新买的房子客厅和厨房都比较小,肯定放不下这么多家具,我们还是把这个小沙发和餐桌送人吧。

HSK4

这个橱柜也可以当餐桌用。

Zhège chúguì yě kěyǐ dāng cānzhuō yòng.

HSK4

Cái tủ quầy này cũng có thể dùng làm bàn ăn.

This cabinet can also be used as a dining table.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50