拼
餐桌转盘
HSK7-9n 0 · Lv.1
cānzhuōzhuànpán
Mâm xoay (trên bàn ăn)
漢越
字解构
Phân tích chữ餐cānHSK4ăn (cơm)桌zhuōHSK1bàn转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao盘pánHSK3khay; mâm; đĩa to
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分