拼
饭盒
HSK4n 0 · Lv.1
fànhé
hộp cơm; cặp lồng
lunch/meal box; dinner bucket/pail; mess tin (for servicemen) 带上 饭盒 take one's meal box
漢越 phạn hạp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分