拼
饭盒
HSK4n 0 · Lv.1
fànhé
hộp cơm; cặp lồng
lunch/meal box; dinner bucket/pail; mess tin (for servicemen) 带上 饭盒 take one's meal box
漢越 phạn hạp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (饭盒儿) 用来装饭菜的盒子,用铝、不锈钢等制成
等级
义项 ①n≈HSK4
hộp cơm; cặp lồng
(饭盒儿) 用来装饭菜的盒子,用铝、不锈钢等制成
免费例句
他带着饭盒去上班。
Tā dài zhe fànhé qù shàngbān.
≈HSK4
Anh ấy mang hộp cơm đi làm.
He takes his lunch box to work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分