WinHSK

饭碗

HSK7-9n
0 · Lv.1
fànwǎn

bát cơm; bát ăn cơm; bát đựng cơm; chén ăn cơm

rice bowl

漢越 phạn oản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛饭的碗
  2. 借指职业
义项 nHSK7-9

bát cơm; bát ăn cơm; bát đựng cơm; chén ăn cơm

盛饭的碗

免费例句

你可别砸别人的饭碗。

Nǐ kě bié zá biérén de fànwǎn.

HSK6

Bạn đừng có đập vỡ chén cơm của người khác.

Don't take away someone else's livelihood.

义项 nHSK7-9

việc làm; chén cơm; nghề nghiệp; công việc; cần câu cơm

借指职业

免费例句

他一心守住自己的饭碗。

Tā yìxīn shǒuzhù zìjǐ de fànwǎn.

HSK5

Anh ấy chỉ tập trung giữ vững công việc của mình.

He is focused on keeping his job.