WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
饭碗
HSK7-9
n
0 · Lv.1
fànwǎn
bát cơm; bát ăn cơm; bát đựng cơm; chén ăn cơm
rice bowl
漢越 phạn oản
字解构
Phân tích chữ
饭
fàn
HSK1
cơm, bữa cơm
碗
wǎn
HSK3
bát; chén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
丢饭碗
diū fàn wǎn
HSK7-9
Mất việc, mất nguồn sống
泥饭碗
ní fàn wǎn
HSK7-9
bát cơm đất; bát cơm không bền
砸饭碗
zá fàn wǎn
HSK7-9
đạp đổ bát cơm; đập vỡ bát cơm; đạp đổ chén cơm; đập vỡ chén cơm (khiến ai đó mất việc)
金饭碗
jīn fàn wǎn
HSK7-9
chén vàng; công việc lý tưởng
铁饭碗
tiě fàn wǎn
HSK7-9
công ăn việc làm ổn định (chức vị, nghề nghiệp)
饭碗儿
fàn wǎn ér
HSK7-9
nồi cơm
查词
复习
真题
工具
我的