WinHSK

饮用

HSK3v
0 · Lv.1
yǐnyòng

uống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 vHSK3

uống

免费例句

她每天喝一杯牛奶。

tā měi tiān hē yī bēi niúnǎi.

HSK1

Cô ấy mỗi ngày uống một ly sữa.

She drinks a glass of milk every day.

医生建议我多喝水。

Yīshēng jiànyì wǒ duō hē shuǐ.

HSK2

Bác sĩ khuyên tôi nên uống nhiều nước.

The doctor advised me to drink more water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50