拼
饮用水罐
HSK6n 0 · Lv.1
yǐnyòngshuǐguàn
bồn nước uống
漢越
字解构
Phân tích chữ饮yǐn多音HSK3uống / nhậu; uống rượu用yòngHSK3dùng; sử dụng水shuǐHSK1nước罐guànHSK6hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分