拼
饮茶
HSK3n 0 · Lv.1
yǐnchá
ăn trưa dimsum (tiếng Quảng Đông)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to have dimsum lunch (Cantonese)
- to have tea and refreshments
等级
义项 ①n≈HSK3
ăn trưa dimsum (tiếng Quảng Đông)
to have dimsum lunch (Cantonese)
免费例句
据史料记载,西汉时期已经有了饮茶的习俗。
≈HSK5
到了魏晋南北朝时期,饮茶的习俗已经成为上层人物中的一种时尚。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
uống trà và giải khát
to have tea and refreshments
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分