拼
饮茶文化
HSK3n 0 · Lv.1
yǐncháwénhuà
văn hóa uống trà
漢越
字解构
Phân tích chữ饮yǐn多音HSK3uống / nhậu; uống rượu茶cháHSK1trà, chè文wénHSK1văn; chữ; văn hóa化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分