拼
饯行
HSK1v 0 · Lv.1
jiànxíng
tổ chức tiệc chia tay
give/host a farewell dinner 为代表团 饯行 hold a farewell dinner for/in honour of the delegation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 设宴送行
等级
义项 ①v≈HSK1
tổ chức tiệc chia tay
设宴送行
免费例句
他离开前,我们为他饯行。
Tā líkāi qián, wǒmen wèi tā jiànxíng.
≈HSK6
Trước khi anh ấy đi, chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc chia tay.
Before he left, we held a farewell party for him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分