拼
饶了
HSK7-9v 0 · Lv.1
ráole
tha thứ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈,饶了我吧。
māma, ráo le wǒ ba.
≈HSK4
Mẹ tha thứ cho tôi.
Mom, please forgive me.
这次就饶了你。
Zhè cì jiù ráo le nǐ.
≈HSK5
Lần này tha thứ cho bạn.
I'll let you off this time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分