WinHSK

饶了

HSK7-9v
0 · Lv.1
ráole

tha thứ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to forgive
  2. to spare
义项 vHSK7-9

tha thứ

to forgive

免费例句

妈妈,饶了我吧。

māma, ráo le wǒ ba.

HSK4

Mẹ tha thứ cho tôi.

Mom, please forgive me.

这次就饶了你。

Zhè cì jiù ráo le nǐ.

HSK5

Lần này tha thứ cho bạn.

I'll let you off this time.

义项 vHSK7-9

để phụ tùng

to spare

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan