拼
首府
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒufǔ
thủ phủ; tỉnh lị (Cách gọi cũ của thủ phủ tỉnh, giờ dùng cho thủ phủ của các khu tự trị hoặc chính quyền địa phương của các tỉnh tự trị)
capital city
漢越 thủ phủ
字解构
Phân tích chữ首shǒuHSK4đầu府fǔHSK5phủ (nơi làm việc của quan lại thời xưa hoặc cơ quan chính quyền nhà nước thời nay)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分