拼
首相
HSK6n 0 · Lv.1
shǒuxiànɡ
thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)
prime minister; premier 首相 职位 premiership [ 相关词条 ] 首相府 [名] residence of the prime minister
漢越 thủ tướng
字解构
Phân tích chữ首shǒuHSK4đầu相xiāng多音HSK3lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分