WinHSK

首都

HSK4n
0 · Lv.1
shǒudū

thủ đô; thủ phủ

capital (of a country) 战时 首都 wartime capital 临时 首都 provisional capital 首都 辖区 capital territory

漢越 thủ đô

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →