WinHSK

首都

HSK4n
0 · Lv.1
shǒudū

thủ đô; thủ phủ

capital (of a country) 战时 首都 wartime capital 临时 首都 provisional capital 首都 辖区 capital territory

漢越 thủ đô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家最高政权机关所在地,是全国的政治中心
义项 nHSK4

thủ đô; thủ phủ

国家最高政权机关所在地,是全国的政治中心

免费例句

北京是中国的首都。

Běi jīng shì Zhōng guó de shǒu dū

HSK3

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

Beijing is the capital of China.

伦敦是英国的首都。

Lúndūn shì Yīngguó de shǒudū.

HSK3

London là thủ đô của nước Anh.

London is the capital of the United Kingdom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。