WinHSK

首都

HSK4n
0 · Lv.1
shǒudū

thủ đô; thủ phủ

capital (of a country) 战时 首都 wartime capital 临时 首都 provisional capital 首都 辖区 capital territory

漢越 thủ đô

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.