WinHSK

首饰

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒushì

đồ trang sức; đồ nữ trang

jewels; jewellery; finery [ 相关词条 ] 首饰店 [名] jewellery store 首饰盒 [名] jewellery case; casket 首饰匠 [名] jeweller

漢越 thủ sức

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50