WinHSK

首饰

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒushì

đồ trang sức; đồ nữ trang

jewels; jewellery; finery [ 相关词条 ] 首饰店 [名] jewellery store 首饰盒 [名] jewellery case; casket 首饰匠 [名] jeweller

漢越 thủ sức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 本指戴在头上的装饰品,今泛指耳环、项链、戒指、手镯等
义项 nHSK7-9

đồ trang sức; đồ nữ trang

本指戴在头上的装饰品,今泛指耳环、项链、戒指、手镯等

免费例句

他送给她一件首饰。

Tā sòng gěi tā yī jiàn shǒushì.

HSK4

Anh ấy tặng cô ấy một món đồ trang sức.

He gave her a piece of jewelry.

她买了一些首饰。

Tā mǎi le yīxiē shǒushì.

HSK4

Cô ấy đã mua một số đồ trang sức.

She bought some jewelry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50