拼
香水
HSK6n 0 · Lv.1
xiāngshuǐ
nước hoa; dầu thơm
perfume; liquid scent 你用什么 香水 ? What perfume/scent are you wearing? 浓 香水 strong perfume 法国 香水 French perfume 香水 店 perfume shop/house 闻到一阵/股 香水 味 catch a waft/whiff of perfume 搽/喷/洒 香水 dab/spray/put perfume (on/over sth)
漢越 hương thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (香水儿) 用香料、酒精和蒸馏水等制成的化妆品
等级
义项 ①n≈HSK6
nước hoa; dầu thơm
(香水儿) 用香料、酒精和蒸馏水等制成的化妆品
免费例句
他不小心打翻了桌上的香水。
Tā bù xiǎoxīn dǎfān le zhuō shang de xiāngshuǐ.
≈HSK4
Anh ấy không cẩn thận làm đổ chai nước hoa trên bàn.
He accidentally knocked over the perfume on the table.
她喜欢收集各种品牌的香水。
Tā xǐhuān shōují gèzhǒng pǐnpái de xiāngshuǐ.
≈HSK4
Cô ấy thích sưu tập các loại nước hoa từ các thương hiệu khác nhau.
She likes to collect perfumes of various brands.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分