拼
香炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiānɡlú
lư hương; bát hương
漢越 hương lô
例句
Câu ví dụ免费例句
和尚在香炉里点上一炷香。
Héshang zài xiānglú lǐ diǎn shang yī zhù xiāng.
≈HSK6
Nhà sư thắp một nén hương trong lư hương.
The monk lit a stick of incense in the censer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分